| kon'nichi wa |
xin chào |
| watashi |
tôi, mình (ngôi thứ nhất) |
| desu |
là |
| anata |
bạn/ anh/ chị (ngôi thứ hai) |
| Amerika-jin |
Người Mỹ |
| Nihon-jin |
người Nhât |
| daigaku-sei |
Sinh viên |
| kookoo-sei |
Học Sinh Trung Học |
| otomo-dachi |
bạn bè |
| nan'nen-sei |
sinh viên năm mấy? |
| ninen-sei |
sinh viên năm hai. |